atomic number 54

atomic number 54

Xenon, atomic number 54, is used in specialized lighting.

Định nghĩa

Danh từ: "atomic number 54" một thuật ngữ hóa học dùng để chỉ nguyên tố số hiệu nguyên tử 54, tức là Xenon (Xe). Đây một nguyên tố khí hiếm, không màu, không mùi, không vị, tồn tại trong khí quyển Trái Đất với một lượng rất nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 54 được sử dụng trong đèn flash tia laser.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng nguyên tố số hiệu nguyên tử 54 có thể tạo hợp chất với flo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bảng tuần hoàn: "atomic number 54" nằmnhóm 18, chu kỳ 5, một trong những khí hiếm nặng nhất.

    • Atomic number 54 is a noble gas, meaning it is chemically inert under standard conditions. (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 54 một khí hiếm, có nghĩa trơ về mặt hóa học trong điều kiện tiêu chuẩn.)
  • Trong y học: Xenon (được xác định bởi số hiệu nguyên tử 54) được sử dụng làm chất gây mê trong chụp cắt lớp.

    • The isotope of atomic number 54 is used in medical imaging to study blood flow. (Đồng vị của nguyên tố số hiệu nguyên tử 54 được sử dụng trong chụp ảnh y tế để nghiên cứu lưu lượng máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Xenon (danh từ): tên gọi thông thường của nguyên tố số hiệu nguyên tử 54.
    • Xenon is a rare gas found in the atmosphere. (Xenon một loại khí hiếm được tìm thấy trong khí quyển.)
  • Khí hiếm (danh từ): nhóm nguyên tố bao gồm atomic number 54.
    • Helium and neon are also noble gases like atomic number 54. (Heli neon cũng khí hiếm giống như nguyên tố số hiệu nguyên tử 54.)
Từ đồng nghĩa
  • Xenon: tên gọi chính thức của nguyên tố.
  • Khí hiếm số 54: cách gọi ít phổ biến hơn nhưng vẫn chính xác.
Các cụm từ liên quan
  • Nguyên tố số hiệu nguyên tử 54: cách diễn đạt đầy đủ.
    • The periodic table lists atomic number 54 as Xe. (Bảng tuần hoàn liệt kê nguyên tố số hiệu nguyên tử 54 Xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "atomic number 54" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.